high-gloss
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bằng sơn hoặc vecni, có bề mặt bền và sáng bóng khi khôtính từOf paint or varnish, consisting of a durable and shiny surface when dried.
- Có bề mặt hoặc lớp hoàn thiện, có độ bóng cao hoặc được đánh bóngtính từOf a surface or finish, highly glossy or polished.
- Có chất lượng tinh tế hoặc cao cấptính từOf a refined or superior quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-glossDạng gốc (base form)
- higher-gloss (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-gloss (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-gloss finish | Bề mặt bóng cao |