Dịch

high-gloss

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bằng sơn hoặc vecni, có bề mặt bền và sáng bóng khi khôtính từOf paint or varnish, consisting of a durable and shiny surface when dried.
  2. Có bề mặt hoặc lớp hoàn thiện, có độ bóng cao hoặc được đánh bóngtính từOf a surface or finish, highly glossy or polished.
  3. Có chất lượng tinh tế hoặc cao cấptính từOf a refined or superior quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-glossDạng gốc (base form)
  2. higher-gloss (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-gloss (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

high-gloss finishBề mặt bóng cao

AI