hidden forest chipmunk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Uinta chipmunkdanh từSynonym of Uinta chipmunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidden forest chipmunkDạng gốc (base form)
- hidden forest chipmunksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa