Dịch

hidden forest chipmunk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Uinta chipmunkdanh từSynonym of Uinta chipmunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidden forest chipmunkDạng gốc (base form)
  2. hidden forest chipmunksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI