hidden city
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành phố kết nối giữa điểm đi và điểm đến của một chuyến bay chở khách, nơi hành khách có thể tiết kiệm tiền vé máy bay bằng cách xuống máy bay thay vì tiếp tục đến điểm đếndanh từA connecting city between the origin and destination of a passenger flight, where a passenger can save money on the airfare by disembarking rather than continuing to the destination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidden cityDạng gốc (base form)
- hidden citiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)