Dịch

hibernator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó ngủ đôngdanh từSomething that hibernates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hibernatorDạng gốc (base form)
  2. hibernatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI