Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hibernator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó ngủ đông
danh từ
Something that hibernates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hibernator
Dạng gốc
(base form)
hibernator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hibernate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hibernator
hibernator
y
Liên quan đến ngủ đông hoặc ngủ đông
tính từ
non
hibernator
Động vật không ngủ đông
danh từ
AI
1
Một cái gì đó ngủ đông
1
Một cái gì đó ngủ đông
1
Một cái gì đó ngủ đông