Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiatal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem hiatus chỉ thuộc về
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a hiatus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hiatal
trans
hiatal
Xuyên suốt hoặc xuyên qua một thời gian gián đoạn
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hiatal
Gián đoạn
AI
1
Xem hiatus chỉ thuộc về
1
Xem hiatus chỉ thuộc về
1
Xem hiatus chỉ thuộc về