Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexuronate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit hexuronic
danh từ
Any salt or ester of a hexuronic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hexuronate
Dạng gốc
(base form)
hexuronate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các muối hoặc este của axit hexuronic
1
Các muối hoặc este của axit hexuronic
1
Các muối hoặc este của axit hexuronic