Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexahydrated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi thành hexahydrat
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Converted to a hexahydrate
Nguồn gốc
(etymology)
hexa-
+
hydrated
AI
1
Chuyển đổi thành hexahydrat
1
Chuyển đổi thành hexahydrat
1
Chuyển đổi thành hexahydrat