hexagonal prism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ lăng kính nào, một khối bát diện, được xây dựng trên một đáy lục giácdanh từany prism, an octahedron, constructed on a hexagonal base
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hexagonal prismDạng gốc (base form)
- hexagonal prismsSố nhiều (plural)