Dịch

hexagonal prism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ lăng kính nào, một khối bát diện, được xây dựng trên một đáy lục giácdanh từany prism, an octahedron, constructed on a hexagonal base

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hexagonal prismDạng gốc (base form)
  2. hexagonal prismsSố nhiều (plural)

AI