Dịch

hexaflexagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình lục giác uốn congdanh từA hexagonal flexagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hexaflexagonDạng gốc (base form)
  2. hexaflexagonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI