Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexadecylamine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Amin bậc một béo có 16 nguyên tử cacbon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The aliphatic primary amine that has sixteen carbon atoms
AI
1
Amin bậc một béo có 16 nguyên tử cacbon
1
Amin bậc một béo có 16 nguyên tử cacbon
1
Amin bậc một béo có 16 nguyên tử cacbon