hew out
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Khắc, hoặc cắt ra một hình dạng, hoặc làm cho vật gì đó rỗng bằng cách sử dụng các công cụ cắt nặng như rìuđộng từcarve out, or cut out a form, or to make something hollow by using heavy cutting tools such as an axe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hew outNguyên thể (infinitive)
- hews outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hewed outQuá khứ (past simple)
- hewn out (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- hewing outPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , . , . , , , , , , .