Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterophytous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với heterophytic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of heterophytic
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heterophytic
AI
1
Đồng nghĩa với heterophytic
1
Đồng nghĩa với heterophytic
1
Đồng nghĩa với heterophytic