Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterodoxic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với heterodox
tính từ
Synonym of heterodox.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heterodox
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heterodoxic
heterodoxic
al
Không chính thống
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với heterodox
1
Đồng nghĩa với heterodox
1
Đồng nghĩa với heterodox