Dịch

heteroaggregation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết tụ của các hạt trong huyền phù bao gồm các hạt keo đơn phân tán không giống nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The aggregation of particles in a suspension composed of dissimilar monodisperse colloidal particles.

AI