Dịch

hersir

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà lãnh đạo địa phương ở Na Uy thời trung cổdanh từA local leader in early mediaeval Norway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hersirDạng gốc (base form)
  2. hersirsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổhersir

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI