hersir
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà lãnh đạo địa phương ở Na Uy thời trung cổdanh từA local leader in early mediaeval Norway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hersirDạng gốc (base form)
- hersirsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bắc Âu cổhersir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha