Dịch

herring cale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá vây tia thuộc loài Olisthops cyanomelas, loài đặc hữu của Australiadanh từA ray-finned fish of species Olisthops cyanomelas, endemic to Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herring caleDạng gốc (base form)
  2. herring calesSố nhiều (plural)

AI