Dịch

heroon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi đền thờ một vị anh hùng, thường nằm trên ngôi mộ được cho là của ôngdanh từA temple dedicated to a hero, often over his supposed tomb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. heroonDạng gốc (base form)
  2. heroa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. heroonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhērōon
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἡρῷονhērōîon

AI