heroon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôi đền thờ một vị anh hùng, thường nằm trên ngôi mộ được cho là của ôngdanh từA temple dedicated to a hero, often over his supposed tomb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- heroonDạng gốc (base form)
- heroa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- heroonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhērōon
- từ tiếng Hy Lạp cổἡρῷονhērōîon