Dịch

hermit-bird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim ruồi thuộc chi Phaethornisdanh từA hummingbird of the genus Phaethornis.
  2. Loài chim Halcyonide thuộc chi Monasadanh từA Halcyonide bird of the genus Monasa.

AI