Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermit-bird
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài chim ruồi thuộc chi Phaethornis
danh từ
A hummingbird of the genus Phaethornis.
2
Loài chim Halcyonide thuộc chi Monasa
danh từ
A Halcyonide bird of the genus Monasa.
AI
1
Loài chim ruồi thuộc chi Phaethornis
2
Loài chim Halcyonide thuộc chi Monasa
1
Loài chim ruồi thuộc chi Phaethornis
2
Loài chim Halcyonide thuộc chi Monasa
1
Loài chim ruồi thuộc chi Phaethornis
2
Loài chim Halcyonide thuộc chi Monasa