Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heresiarchy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dị giáo lớn hoặc lớn
danh từ
A major or great heresy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heresiarchy
Dạng gốc
(base form)
heresiarch
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
book
it-self
[…]
consists
of
Heresiarchies
against
our
blessed
Savior
.
AI
1
Dị giáo lớn hoặc lớn
1
Dị giáo lớn hoặc lớn
1
Dị giáo lớn hoặc lớn