Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herceptin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trastuzumab
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of trastuzumab.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trastuzumab
AI
1
Đồng nghĩa với trastuzumab
1
Đồng nghĩa với trastuzumab
1
Đồng nghĩa với trastuzumab