Dịch

heptade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng hoặc nhóm bảydanh từA sum or group of seven.
  2. Nguyên tử, gốc tự do hoặc nguyên tố có sức mạnh tổng hợp bằng bảydanh từAn atom, radical or element having a combining power of seven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heptadeDạng gốc (base form)
  2. heptadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heptadeca-tiền tốMười bảy

AI