Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatonephric syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Heyde's syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Heyde's syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Heyde's syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Heyde's syndrome
1
Đồng nghĩa với Heyde's syndrome
1
Đồng nghĩa với Heyde's syndrome