Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatonecrosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào gan bị chết hoặc bị phá hủy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The death or destruction of liver cells.
AI
1
Tế bào gan bị chết hoặc bị phá hủy
1
Tế bào gan bị chết hoặc bị phá hủy
1
Tế bào gan bị chết hoặc bị phá hủy