Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatitis externa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với perihepatitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of perihepatitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perihepatitis
AI
1
Đồng nghĩa với perihepatitis
1
Đồng nghĩa với perihepatitis
1
Đồng nghĩa với perihepatitis