Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
henrymeyerite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu đen tứ giác lưỡng tháp chứa bari, sắt, oxy và titan
danh từ
A tetragonal-dipyramidal black mineral containing barium, iron, oxygen, and titanium.
AI
1
sắt
1
sắt
1
sắt