Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
henotheist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem henotheism, chỉ người theo
danh từ
one who practices henotheism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
henotheist
Dạng gốc
(base form)
henotheist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
henotheist
henotheist
ic
Xem henotheism m, chỉ thuộc về
tính từ
henotheist
ically
Một cách theo chủ nghĩa thần thánh
trạng từ
AI
1
Xem henotheism
1
Xem henotheism
1
Xem henotheism