Dịch

hemoptysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khạc ra (ho) máu từ hệ hô hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)expectoration (coughing up) of blood from the respiratory system

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hemoptysisDạng gốc (base form)
  2. hemoptyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπτύσιςptúsis“spitting”

Ngôn ngữ khác

AI