Dịch

hemopathologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu bệnh học có chuyên môn về huyết họcdanh từA pathologist whose speciality is hemopathology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemopathologistDạng gốc (base form)
  2. hemopathologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI