Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemitransection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi một phần hoặc không đầy đủ
danh từ
A partial or incomplete transection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemitransection
Dạng gốc
(base form)
hemitransection
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hemi-
+
transection
AI
1
Chuyển đổi một phần hoặc không đầy đủ
1
Chuyển đổi một phần hoặc không đầy đủ
1
Chuyển đổi một phần hoặc không đầy đủ