Dịch

hemiparkinsonism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh Parkinson chỉ ảnh hưởng đến một bên của cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)parkinsonism that affects only one side of the body

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemiparkinsonismDạng gốc (base form)
  2. hemiparkinsonismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI