Dịch

hemihydrochloride

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất có một nhóm HCl cho mỗi hai nhóm amindanh từAny compound that has one HCl group for each two amine groups

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemihydrochlorideDạng gốc (base form)
  2. hemihydrochloridesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI