Dịch

hemihedrism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kết tinh bán cầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hemihedral crystallization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemihedrismDạng gốc (base form)
  2. hemihedrismsSố nhiều (plural)

AI