Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemihedrism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kết tinh bán cầu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
hemihedral crystallization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemihedrism
Dạng gốc
(base form)
hemihedrism
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kết tinh bán cầu
1
Kết tinh bán cầu
1
Kết tinh bán cầu