Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemicordate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng như một nửa trái tim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Shaped like half of a heart
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hemichordate
Nguồn gốc
(etymology)
hemi-
+
cordate
AI
1
Có hình dạng như một nửa trái tim
1
Có hình dạng như một nửa trái tim
1
Có hình dạng như một nửa trái tim