Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemi-inattention
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hemispatial neglect
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hemispatial neglect.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hemispatial neglect
AI
1
Đồng nghĩa với hemispatial neglect
1
Đồng nghĩa với hemispatial neglect
1
Đồng nghĩa với hemispatial neglect