Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hematomatosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng có nhiều khối máu tụ trên cơ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A condition in which multiple hematomas are present on the body.
AI
1
Tình trạng có nhiều khối máu tụ trên cơ thể
1
Tình trạng có nhiều khối máu tụ trên cơ thể
1
Tình trạng có nhiều khối máu tụ trên cơ thể