Dịch

hematic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) máu; (thuộc) mạch máu ((cũng) haemal)tính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, affecting or containing blood
  2. Thuốc về máudanh từhematinic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hematicDạng gốc (base form)
  2. hematicsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổαἷμαhaîma

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI