Dịch

hemalum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp hematoxylin và phèn được sử dụng để nhuộm nhân tế bàodanh từkhông đếm được (uncountable)a mixture of hematoxylin and alum that is used to stain cell nuclei

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemalumDạng gốc (base form)
  2. hemalumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI