helper-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cậu bé được thuê giúp đỡ người đẩy xe ra khỏi chỗ ngâm mìnhdanh từA boy employed to assist the barrowman out of a dip place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- helper-upDạng gốc (base form)
- helpers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.