Dịch

helper-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé được thuê giúp đỡ người đẩy xe ra khỏi chỗ ngâm mìnhdanh từA boy employed to assist the barrowman out of a dip place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. helper-upDạng gốc (base form)
  2. helpers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI