Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helmed
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đội mũ giáp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing a helm.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
helmed
un
helmed
Không đội mũ bảo hiểm
tính từ
AI
1
Đội mũ giáp
1
Đội mũ giáp
1
Đội mũ giáp