Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hells yeah
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hell yeah
thán từ
Synonym of hell yeah.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hell yeah
AI
1
Đồng nghĩa với hell yeah
1
Đồng nghĩa với hell yeah
1
Đồng nghĩa với hell yeah