Dịch

heir presumptive

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sẽ trở thành người thừa kế (thường là chế độ quân chủ) chỉ khi không có ai có quyền lợi cao hơn được sinh radanh từSomeone who will become an heir (usually to a monarchy) only if no-one with a higher-ranking claim is born.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heir presumptiveDạng gốc (base form)
  2. heirs presumptiveSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Pháphéritier présomptif

AI