Dịch

hedgehog slice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng hình phẳng, hình vuông hoặc hình thanh chưa nấu chín với các vùng sẫm màu (sô cô la) và nhạt hơn (bánh quy nghiền, cơm phồng, v.v.) xen kẽ nhaudanh từAn uncooked flat, square or bar-shaped dessert with alternating darker (chocolate) and lighter (crushed biscuit, puffed rice, etc.) areas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedgehog sliceDạng gốc (base form)
  2. hedgehog slicesSố nhiều (plural)

AI