Dịch

hedge cactus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Peruvian apple cactusdanh từSynonym of Peruvian apple cactus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hedge cactusDạng gốc (base form)
  2. hedge cacti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI