Dịch

hed

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiêu đề, tít báodanh từThe headline of a news story.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedDạng gốc (base form)
  2. hedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

K-heddanh từMẩu tin ngắn gọn trên một tờ báo bao gồm một tiêu đề một dòng và một đoạn văn, đặc biệt là một đoạn ít được quan tâm được thêm vào để lấp đầy chỗ trống

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI