hed
C1danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tiêu đề, tít báodanh từThe headline of a news story.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hedDạng gốc (base form)
- hedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| K-heddanh từ | danh từ | Mẩu tin ngắn gọn trên một tờ báo bao gồm một tiêu đề một dòng và một đoạn văn, đặc biệt là một đoạn ít được quan tâm được thêm vào để lấp đầy chỗ trống |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)