heave-to
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dừng lại (tàu biển)động từTo stop (a seagoing vessel).
- Quay ngược cần trục và kéo trục chính để giữ một vị trí đặc biệt khi biển động lớnđộng từTo back-wind the jib and luff the main to hold a position especially in heavy seas.