Dịch

heathenishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc ngoại đạodanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being heathenish.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […]

AI