Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heath-blue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài bướm lycaenid thuộc chi Neolucia
danh từ
Any of various lycaenid butterflies of the genus Neolucia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heath-blue
Dạng gốc
(base form)
heath-blue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài bướm lycaenid thuộc chi Neolucia
1
Các loài bướm lycaenid thuộc chi Neolucia
1
Các loài bướm lycaenid thuộc chi Neolucia