Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heartsickness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị bệnh tim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being heartsick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heartsickness
Dạng gốc
(base form)
heartsickness
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heartsickness
heartsick
Chán nản, thất vọng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
heartsick
+
-ness
AI
1
Tình trạng bị bệnh tim
1
Tình trạng bị bệnh tim
1
Tình trạng bị bệnh tim