heart-warming
B2tính từ (adjective)
US
Nghĩa chính
- Ấm lòngtính từEliciting cosy feelings of tenderness and sympathy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heart-warmingDạng gốc (base form)
- more heart-warmingSo sánh hơn (comparative)
- most heart-warmingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart-warming moment | Khoảnh khắc ấm lòng | |
| heart-warming movie | Bộ phim ấm lòng | |
| heart-warming news | Tin tức ấm lòng | |
| heart-warming story | Câu chuyện ấm lòng | |
| heart-warming tale | Câu chuyện ấm lòng |
Họ từ (word family)
cùng gốc heart-warmingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là một bộ phim ấm lòng về một đứa trẻ vượt qua nghịch cảnh.
- .Đó là một bộ phim ấm lòng.
- .Đó là một câu chuyện rất ấm lòng.