Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hearst
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hươu cái hai năm tuổi
danh từ
A hind in her second or third year.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hearst
Dạng gốc
(base form)
hearst
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hươu cái hai năm tuổi
1
Hươu cái hai năm tuổi
1
Hươu cái hai năm tuổi